TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ảnh hưởng ngấm ngầm tiếng Trung là gì?

"ảnh hưởng ngấm ngầm" trong tiếng Trung là 潜移默化 (cụm từ).

潜移默化 Cụm từ

qiányímòhuàHán Việt: TIỀM DI MẶC HÓA giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thấm dần, ảnh hưởng ngấm ngầm

Xem đầy đủ từ "潜移默化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ảnh hưởng ngấm ngầm tiếng Trung là gì?

"ảnh hưởng ngấm ngầm" trong tiếng Trung là 潜移默化 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.