潜移默化
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 潛移默化
潜移默化 nghĩa là Ảnh hưởng một cách không nhận ra.
Nghĩa của 潜移默化
qiányímòhuà
TIỀM DI MẶC HÓACụm từphồn thể 潛移默化- Ảnh hưởng một cách không nhận ra
- Tác động một cách bí mật
Câu hỏi thường gặp
潜移默化 nghĩa là gì?
潜移默化 (qiányímòhuà) nghĩa là Ảnh hưởng một cách không nhận ra.
潜移默化 đọc thế nào?
潜移默化 đọc là qiányímòhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 潜移默化 là gì?
Âm Hán Việt của 潜移默化 là "tiềm di mặc hóa".