Ếch nhái tiếng Trung là gì?
"ếch nhái" trong tiếng Trung là 蛙.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ếch nhái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ếch nhái tiếng Trung là gì?
"ếch nhái" trong tiếng Trung là 蛙.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.