TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ống kính máy ảnh tiếng Trung là gì?

"ống kính máy ảnh" trong tiếng Trung là 镜头 (danh từ).

镜头 Danh từ

jìngtóuHán Việt: KÍNH ĐẦU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Ống kính máy ảnh

Xem đầy đủ từ "镜头": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ống kính máy ảnh tiếng Trung là gì?

"ống kính máy ảnh" trong tiếng Trung là 镜头 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.