Ợ tiếng Trung là gì?
"ợ" trong tiếng Trung là 打嗝 (động từ).
打嗝 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Ợ tiếng Trung là gì?
"ợ" trong tiếng Trung là 打嗝 (động từ).
"ợ" trong tiếng Trung là 打嗝 (động từ).
giọng máy của trình duyệt
"ợ" trong tiếng Trung là 打嗝 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.