TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ủng hộ mạnh mẽ tiếng Trung là gì?

"ủng hộ mạnh mẽ" trong tiếng Trung là 力主 (động từ).

力主 Động từ

lìzhǔHán Việt: LỰC CHỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ủng hộ mạnh mẽ

Xem đầy đủ từ "力主": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ủng hộ mạnh mẽ tiếng Trung là gì?

"ủng hộ mạnh mẽ" trong tiếng Trung là 力主 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.