Ủy ban thường vụ tiếng Trung là gì?
"ủy ban thường vụ" trong tiếng Trung là 常委会 (danh từ), 常委 (danh từ).
常委会 Danh từ
Hán Việt: THƯỜNG ỦY HỘI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ủy ban thường vụ
常委 Danh từ
Hán Việt: THƯỜNG ỦY giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ủy ban thường vụ (viết tắt của 常务委员会 (chang2wu4wei3yuan2hui4))
Câu hỏi thường gặp
Ủy ban thường vụ tiếng Trung là gì?
"ủy ban thường vụ" trong tiếng Trung là 常委会 (danh từ), 常委 (danh từ).