TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ủy quyền tiếng Trung là gì?

"ủy quyền" trong tiếng Trung là 授权 (động từ), 核准 (động từ), 钦定 (động từ).

授权 Động từ

shòuquánHán Việt: THỤ QUYỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ủy quyền

Xem đầy đủ từ "授权": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

核准 Động từ

hézhǔnHán Việt: HẠCH CHUẨN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ủy quyền

Xem đầy đủ từ "核准": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

钦定 Động từ

qīndìngHán Việt: KHÂM ĐỊNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ủy quyền; chỉ định

Xem đầy đủ từ "钦定": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ủy quyền tiếng Trung là gì?

"ủy quyền" trong tiếng Trung là 授权 (động từ), 核准 (động từ), 钦定 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.