TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ứng phó tình huống tiếng Trung là gì?

"ứng phó tình huống" trong tiếng Trung là 应变 (động từ).

应变 Động từ

yìngbiànHán Việt: ỨNG BIẾN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Ứng phó tình huống

Xem đầy đủ từ "应变": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ứng phó tình huống tiếng Trung là gì?

"ứng phó tình huống" trong tiếng Trung là 应变 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.