TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

应变

yìngbiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 應變

Âm Hán Việt ỨNG BIẾN

应变 nghĩa là ứng phó tình huống.

Nghĩa của 应变

yìngbiàn

ỨNG BIẾNĐộng từ, Danh từphồn thể 應變
  1. Ứng phó tình huống
  2. Thích ứng với thay đổi
  3. Ứng biến
  4. Sự biến dạng

Từ ghép có 应变

Thành ngữ có 应变

  • 随机应变 — Thay đổi theo tình huống (thành ngữ); thực dụng

Câu hỏi thường gặp

应变 nghĩa là gì?

应变 (yìngbiàn) nghĩa là ứng phó tình huống.

应变 đọc thế nào?

应变 đọc là yìngbiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 应变 là gì?

Âm Hán Việt của 应变 là "ứng biến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.