随机应变 — Thay đổi theo tình huống (thành ngữ); thực dụng
Câu hỏi thường gặp
应变 nghĩa là gì?
应变 (yìngbiàn) nghĩa là ứng phó tình huống.
应变 đọc thế nào?
应变 đọc là yìngbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 应变 là gì?
Âm Hán Việt của 应变 là "ứng biến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.