Bài hát tình yêu tiếng Trung là gì?
"bài hát tình yêu" trong tiếng Trung là 情歌 (danh từ).
情歌 Danh từ
Hán Việt: TÌNH CA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài hát tình yêu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài hát tình yêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bài hát tình yêu tiếng Trung là gì?
"bài hát tình yêu" trong tiếng Trung là 情歌 (danh từ).