Bài ngoại tiếng Trung là gì?
"bài ngoại" trong tiếng Trung là 排外 (động từ).
排外 Động từ
Hán Việt: BÀI NGOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài ngoại
Câu hỏi thường gặp
Bài ngoại tiếng Trung là gì?
"bài ngoại" trong tiếng Trung là 排外 (động từ).
"bài ngoại" trong tiếng Trung là 排外 (động từ).
Hán Việt: BÀI NGOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài ngoại
"bài ngoại" trong tiếng Trung là 排外 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.