Bàn ủi tiếng Trung là gì?
"bàn ủi" trong tiếng Trung là 熨 (động từ).
熨 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàn ủi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn ủi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bàn ủi tiếng Trung là gì?
"bàn ủi" trong tiếng Trung là 熨 (động từ).