Bào tử tiếng Trung là gì?
"bào tử" trong tiếng Trung là 孢子 (danh từ), 孢.
孢子 Danh từ
Hán Việt: BÀO TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bào tử
孢
Hán Việt: BÀO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bào tử
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bào tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bào tử tiếng Trung là gì?
"bào tử" trong tiếng Trung là 孢子 (danh từ), 孢.