Bán đấu giá tiếng Trung là gì?
"bán đấu giá" trong tiếng Trung là 拍卖 (động từ).
拍卖 Động từ
Hán Việt: PHÁCH MẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bán đấu giá; đấu giá; hình thức đấu giá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bán đấu giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bán đấu giá tiếng Trung là gì?
"bán đấu giá" trong tiếng Trung là 拍卖 (động từ).