TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bán dạo tiếng Trung là gì?

"bán dạo" trong tiếng Trung là 兜售 (động từ).

兜售 Động từ

dōushòuHán Việt: ĐÂU THỤ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rao bán; bán dạo

Xem đầy đủ từ "兜售": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bán dạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bán dạo tiếng Trung là gì?

"bán dạo" trong tiếng Trung là 兜售 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.