Bánh xích tiếng Trung là gì?
"bánh xích" trong tiếng Trung là 履带.
履带
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh xích (hệ thống động lực dùng trên máy ủi v.v.)
Câu hỏi thường gặp
Bánh xích tiếng Trung là gì?
"bánh xích" trong tiếng Trung là 履带.
"bánh xích" trong tiếng Trung là 履带.
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh xích (hệ thống động lực dùng trên máy ủi v.v.)
"bánh xích" trong tiếng Trung là 履带.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.