Báo giá tiếng Trung là gì?
"báo giá" trong tiếng Trung là 报价 (động từ).
报价 Động từ
Hán Việt: BÁO GIÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo giá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báo giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Báo giá tiếng Trung là gì?
"báo giá" trong tiếng Trung là 报价 (động từ).