TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Báo hoa mai tiếng Trung là gì?

"báo hoa mai" trong tiếng Trung là 金钱豹 (danh từ).

金钱豹 Danh từ

jīnqiánbàoHán Việt: KIM TIỀN BÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo hoa mai

Xem đầy đủ từ "金钱豹": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Báo hoa mai tiếng Trung là gì?

"báo hoa mai" trong tiếng Trung là 金钱豹 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.