Bát tiên tiếng Trung là gì?
"bát tiên" trong tiếng Trung là 八仙 (danh từ).
八仙 Danh từ
Hán Việt: BÁT TIÊN giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Bát tiên tiếng Trung là gì?
"bát tiên" trong tiếng Trung là 八仙 (danh từ).
"bát tiên" trong tiếng Trung là 八仙 (danh từ).
Hán Việt: BÁT TIÊN giọng máy của trình duyệt
"bát tiên" trong tiếng Trung là 八仙 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.