Báu vật tiếng Trung là gì?
"báu vật" trong tiếng Trung là 宝物 (danh từ).
宝物 Danh từ
Hán Việt: BẢO VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báu vật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báu vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Báu vật tiếng Trung là gì?
"báu vật" trong tiếng Trung là 宝物 (danh từ).