珍
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 珎
Bộ thủ: 玉 (ngọc) · bộ số 96 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: trân
珍 nghĩa là vật quý, báu vật.
Nghĩa của 珍
zhēn
TRÂN- Vật quý
- Báu vật
- Món ăn ngon
- Hiếm
- Có giá trị
- Coi trọng
zhēn
TRÂNphồn thể 珎- Biến thể của 珍 (zhēn)
Từ ghép có 珍
Thành ngữ có 珍
- 如数家珍 — Rất quen thuộc với một vấn đề
- 奇珍异宝 — Báu vật hiếm có
- 弥足珍贵 — Cực kỳ quý giá
- 山珍海错 — Sơn hào hải vị (thành ngữ); (ví von) một bữa tiệc thịnh soạn đầy món ngon
- 敝帚自珍 — Coi trọng chiếc chổi vì là của mình (thành ngữ); coi trọng điều gì đó vì nó là của mình
- 珍禽奇兽 — Động vật và chim quý hiếm
- 珍馐美味 — Món ngon và hương vị tuyệt vời (thành ngữ); một món đãi ngộ tuyệt hảo
- 珍馐美馔 — Món ngon và hương vị tuyệt vời (thành ngữ); một món đãi ngộ tuyệt hảo
- 善自珍摄 — Giữ gìn sức khỏe!
Câu ví dụ với 珍
- 珍看起来很高兴。 Zhēn kànqǐlai hěn gāoxìng.Jane trông rất hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #825903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
珍 nghĩa là gì?
珍 (zhēn) nghĩa là vật quý, báu vật.
珍 đọc thế nào?
珍 đọc là zhēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 珍 là gì?
Âm Hán Việt của 珍 là "trân".