Báu vật hiếm có tiếng Trung là gì?
"báu vật hiếm có" trong tiếng Trung là 奇珍 (danh từ).
奇珍 Danh từ
Hán Việt: KỲ TRÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báu vật hiếm có
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báu vật hiếm có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Báu vật hiếm có tiếng Trung là gì?
"báu vật hiếm có" trong tiếng Trung là 奇珍 (danh từ).