Bãi bắn tiếng Trung là gì?
"bãi bắn" trong tiếng Trung là 靶场 (danh từ).
靶场 Danh từ
Hán Việt: BÁ TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bãi bắn
Câu hỏi thường gặp
Bãi bắn tiếng Trung là gì?
"bãi bắn" trong tiếng Trung là 靶场 (danh từ).
"bãi bắn" trong tiếng Trung là 靶场 (danh từ).
Hán Việt: BÁ TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bãi bắn
"bãi bắn" trong tiếng Trung là 靶场 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.