Béo phì tiếng Trung là gì?
"béo phì" trong tiếng Trung là 肥胖 (tính từ), 臃肿 (tính từ).
肥胖 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Béo; béo phì
- 69%的美国成人超重或肥胖。 Có 69% người lớn ở Mỹ bị thừa cân hoặc béo phì.
臃肿 Tính từ
Hán Việt: UNG THŨNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Béo phì
Câu hỏi thường gặp
Béo phì tiếng Trung là gì?
"béo phì" trong tiếng Trung là 肥胖 (tính từ), 臃肿 (tính từ).