Bê bối tình dục tiếng Trung là gì?
"bê bối tình dục" trong tiếng Trung là 绯闻 (danh từ).
绯闻 Danh từ
Hán Việt: PHI VĂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bê bối tình dục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bê bối tình dục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bê bối tình dục tiếng Trung là gì?
"bê bối tình dục" trong tiếng Trung là 绯闻 (danh từ).