TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bên dưới bề mặt tiếng Trung là gì?

"bên dưới bề mặt" trong tiếng Trung là 骨子里 (phó từ).

骨子里 Phó từ

gǔzilǐHán Việt: CỐT TỬ LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên dưới bề mặt; về cơ bản; ở mức độ sâu nhất

Xem đầy đủ từ "骨子里": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bên dưới bề mặt tiếng Trung là gì?

"bên dưới bề mặt" trong tiếng Trung là 骨子里 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.