TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bên ngoài biên giới tiếng Trung là gì?

"bên ngoài biên giới" trong tiếng Trung là 境外 (danh từ).

境外 Danh từ

jìngwàiHán Việt: CẢNH NGOẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên ngoài biên giới (của một quốc gia)

Xem đầy đủ từ "境外": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bên ngoài biên giới tiếng Trung là gì?

"bên ngoài biên giới" trong tiếng Trung là 境外 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.