Bên thứ ba tiếng Trung là gì?
"bên thứ ba" trong tiếng Trung là 第三方.
第三方
Hán Việt: ĐỆ TAM PHƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên thứ ba
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên thứ ba" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bên thứ ba tiếng Trung là gì?
"bên thứ ba" trong tiếng Trung là 第三方.