Bên trong biên giới tiếng Trung là gì?
"bên trong biên giới" trong tiếng Trung là 境内 (danh từ).
境内 Danh từ
Hán Việt: CẢNH NỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên trong biên giới
Câu hỏi thường gặp
Bên trong biên giới tiếng Trung là gì?
"bên trong biên giới" trong tiếng Trung là 境内 (danh từ).