Bên trong cơ thể tiếng Trung là gì?
"bên trong cơ thể" trong tiếng Trung là 体内 (tính từ).
体内 Tính từ
Hán Việt: THỂ NỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên trong cơ thể
Câu hỏi thường gặp
Bên trong cơ thể tiếng Trung là gì?
"bên trong cơ thể" trong tiếng Trung là 体内 (tính từ).