Bình khí tiếng Trung là gì?
"bình khí" trong tiếng Trung là 气瓶 (danh từ).
气瓶 Danh từ
Hán Việt: KHÍ BÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình khí
Câu hỏi thường gặp
Bình khí tiếng Trung là gì?
"bình khí" trong tiếng Trung là 气瓶 (danh từ).
"bình khí" trong tiếng Trung là 气瓶 (danh từ).
Hán Việt: KHÍ BÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình khí
"bình khí" trong tiếng Trung là 气瓶 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.