TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bình quân đầu người tiếng Trung là gì?

"bình quân đầu người" trong tiếng Trung là 人均 (tính từ).

人均 Tính từ

rénjūnHán Việt: NHÂN QUÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình quân đầu người

Xem đầy đủ từ "人均": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bình quân đầu người tiếng Trung là gì?

"bình quân đầu người" trong tiếng Trung là 人均 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.