TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bình thí nghiệm tiếng Trung là gì?

"bình thí nghiệm" trong tiếng Trung là 烧瓶 (danh từ).

烧瓶 Danh từ

shāopíngHán Việt: THIÊU BÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình thí nghiệm

Xem đầy đủ từ "烧瓶": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bình thí nghiệm tiếng Trung là gì?

"bình thí nghiệm" trong tiếng Trung là 烧瓶 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.