Bình thí nghiệm tiếng Trung là gì?
"bình thí nghiệm" trong tiếng Trung là 烧瓶 (danh từ).
烧瓶 Danh từ
Hán Việt: THIÊU BÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình thí nghiệm
Câu hỏi thường gặp
Bình thí nghiệm tiếng Trung là gì?
"bình thí nghiệm" trong tiếng Trung là 烧瓶 (danh từ).