Bón phân tiếng Trung là gì?
"bón phân" trong tiếng Trung là 施肥 (động từ).
施肥 Động từ
Hán Việt: THI PHÌ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bón phân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bón phân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bón phân tiếng Trung là gì?
"bón phân" trong tiếng Trung là 施肥 (động từ).