TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肥

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
féi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÌ
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: phì

肥 nghĩa là mập, màu mỡ.

Nghĩa của 肥

féi

PHÌ
  1. Mập
  2. Màu mỡ
  3. Rộng hoặc lớn
  4. Bón phân
  5. Trở nên giàu có bằng cách phi pháp
  6. Phân bón
  7. Phân
  8. Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 肥

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 肥

Thành ngữ có 肥

  • 脑满肠肥 — Thừa cân do sống cuộc sống đặc quyền
  • 食言而肥 — Mập lên vì nuốt lời
  • 膘肥体壮 — Mập mạp và khỏe mạnh
  • 损公肥私 — Làm tổn hại lợi ích công để trục lợi cá nhân (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại công quỹ
  • 饫甘餍肥 — Sống sung túc
  • 轻裘肥马 — Áo lông nhẹ và ngựa béo

Câu hỏi thường gặp

肥 nghĩa là gì?

肥 (féi) nghĩa là mập, màu mỡ.

肥 đọc thế nào?

肥 đọc là féi (pinyin).

Âm Hán Việt của 肥 là gì?

Âm Hán Việt của 肥 là "phì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.