Bóng bay tiếng Trung là gì?
"bóng bay" trong tiếng Trung là 气球 (danh từ).
气球 Danh từ
Hán Việt: KHÍ CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng bay
Câu hỏi thường gặp
Bóng bay tiếng Trung là gì?
"bóng bay" trong tiếng Trung là 气球 (danh từ).
"bóng bay" trong tiếng Trung là 气球 (danh từ).
Hán Việt: KHÍ CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng bay
"bóng bay" trong tiếng Trung là 气球 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.