TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bóng dáng người tiếng Trung là gì?

"bóng dáng người" trong tiếng Trung là 人影 (danh từ).

人影 Danh từ

rényǐngHán Việt: NHÂN ẢNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng dáng người

Xem đầy đủ từ "人影": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bóng dáng người tiếng Trung là gì?

"bóng dáng người" trong tiếng Trung là 人影 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.