Bóng ma tiếng Trung là gì?
"bóng ma" trong tiếng Trung là 幽灵 (danh từ).
幽灵 Danh từ
Hán Việt: U LINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng ma
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng ma" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bóng ma tiếng Trung là gì?
"bóng ma" trong tiếng Trung là 幽灵 (danh từ).