Bông tai tiếng Trung là gì?
"bông tai" trong tiếng Trung là 耳环 (danh từ).
耳环 Danh từ
Hán Việt: NHĨ HOÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bông tai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bông tai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bông tai tiếng Trung là gì?
"bông tai" trong tiếng Trung là 耳环 (danh từ).