Bùn lắng tiếng Trung là gì?
"bùn lắng" trong tiếng Trung là 淤泥 (danh từ), 淤.
淤泥 Danh từ
Hán Việt: Ứ NÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bùn lắng
淤
Hán Việt: Ứ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bùn lắng
Câu hỏi thường gặp
Bùn lắng tiếng Trung là gì?
"bùn lắng" trong tiếng Trung là 淤泥 (danh từ), 淤.