TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淤泥

yūní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ứ NÊ

淤泥 nghĩa là bùn lắng, bùn nhão.

Nghĩa của 淤泥

yūní

Ứ NÊDanh từ
  1. Bùn lắng
  2. Bùn nhão
  3. Bùn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 淤泥

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

淤泥 nghĩa là gì?

淤泥 (yūní) nghĩa là bùn lắng, bùn nhão.

淤泥 đọc thế nào?

淤泥 đọc là yūní (pinyin).

Âm Hán Việt của 淤泥 là gì?

Âm Hán Việt của 淤泥 là "ứ nê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.