Băm nhỏ tiếng Trung là gì?
"băm nhỏ" trong tiếng Trung là 剁.
剁
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băm nhỏ (thịt, v.v.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băm nhỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Băm nhỏ tiếng Trung là gì?
"băm nhỏ" trong tiếng Trung là 剁.