TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Băm nhỏ tiếng Trung là gì?

"băm nhỏ" trong tiếng Trung là 剁.

剁

duò giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băm nhỏ (thịt, v.v.)

Xem đầy đủ từ "剁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băm nhỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Băm nhỏ tiếng Trung là gì?

"băm nhỏ" trong tiếng Trung là 剁.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.