Băng bó tiếng Trung là gì?
"băng bó" trong tiếng Trung là 包扎 (động từ).
包扎 Động từ
Hán Việt: BAO TRÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng bó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng bó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Băng bó tiếng Trung là gì?
"băng bó" trong tiếng Trung là 包扎 (động từ).