TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Băng bó tiếng Trung là gì?

"băng bó" trong tiếng Trung là 包扎 (động từ).

包扎 Động từ

bāozāHán Việt: BAO TRÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng bó

Xem đầy đủ từ "包扎": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng bó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Băng bó tiếng Trung là gì?

"băng bó" trong tiếng Trung là 包扎 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.