Băng thông tiếng Trung là gì?
"băng thông" trong tiếng Trung là 带宽 (danh từ).
带宽 Danh từ
Hán Việt: ĐỚI KHOAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng thông
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng thông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Băng thông tiếng Trung là gì?
"băng thông" trong tiếng Trung là 带宽 (danh từ).