TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Băng thông rộng tiếng Trung là gì?

"băng thông rộng" trong tiếng Trung là 宽带 (danh từ).

宽带 Danh từ

kuāndàiHán Việt: KHOAN ĐỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng thông rộng

Xem đầy đủ từ "宽带": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng thông rộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Băng thông rộng tiếng Trung là gì?

"băng thông rộng" trong tiếng Trung là 宽带 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.