TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bạch diện thư sinh tiếng Trung là gì?

"bạch diện thư sinh" trong tiếng Trung là 白面书生 (cụm từ).

白面书生 Cụm từ

báimiànshūshēngHán Việt: BẠCH DIỆN THƯ SINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạch diện thư sinh

Xem đầy đủ từ "白面书生": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bạch diện thư sinh tiếng Trung là gì?

"bạch diện thư sinh" trong tiếng Trung là 白面书生 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.