Bạch kim tiếng Trung là gì?
"bạch kim" trong tiếng Trung là 白金 (danh từ).
白金 Danh từ
Hán Việt: BẠCH KIM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạch kim
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạch kim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bạch kim tiếng Trung là gì?
"bạch kim" trong tiếng Trung là 白金 (danh từ).