TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bản án tiếng Trung là gì?

"bản án" trong tiếng Trung là 裁判 (động từ), 刑罚 (danh từ).

裁判 Động từ

cáipànHán Việt: TÀI PHÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phán xét; xét xử; phán quyết; bản án

Xem đầy đủ từ "裁判": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

刑罚 Danh từ

xíngfáHán Việt: HÌNH PHẠT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản án

Xem đầy đủ từ "刑罚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản án" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản án tiếng Trung là gì?

"bản án" trong tiếng Trung là 裁判 (động từ), 刑罚 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.