Bản quyền tiếng Trung là gì?
"bản quyền" trong tiếng Trung là 版权 (danh từ), 著作权 (danh từ).
版权 Danh từ
Hán Việt: BẢN QUYỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản quyền
著作权 Danh từ
Hán Việt: TRỨ TÁC QUYỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản quyền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản quyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản quyền tiếng Trung là gì?
"bản quyền" trong tiếng Trung là 版权 (danh từ), 著作权 (danh từ).